Trước hết, để phân biệt được các cặp từ, bạn phải biết rõ từ
đó thuộc loại từ nào (danh từ, động từ, tính từ,
giới từ…). Và bạn cũng nên nhớ rằng một từ thì có thể giữ
nhiều chức năng trong câu.
1. Bring / Take
Để phân biệt sự khác nhau giữa bring và take thì
bạn nên dựa vào hành động được thực hiện so với vị trí của người nói.
Bring nghĩa là "to carry to a nearer place
from a more distant one." (mang một vật, người từ một khoảng cách xa đến
gần người nói hơn)
Take thì trái lại "to carry to a more
distant place from a nearer one." (mang một vật, người từ vị trí gần người
nói ra xa phía người nói.)
Mời các bạn phân biệt qua những ví dụ đúng và
sai sau đây:
Incorrect: Bring this package to the post
office.
Correct: Take this package to the post office.
(Đem gói hàng này đến bưu điện nhé!)
Incorrect: I am still waiting for you. Don’t
forget to take my book.
Correct: I am still waiting for you. Don’t
forget to bring my book.(Mình vẫn đang đợi cậu đấy. Đừng quên mang sách đến cho
mình nhé!)
2. As / Like
Khi mang nghĩa là giống như, như, like và as gây
không ít bối rối cho người học. Quy tắc dễ nhớ nhất là chúng ta hay dùng like
như là một giới từ chứ không phải là liên từ. Khi like được dùng như giới từ,
thì không có động từ đi sau like. Nếu có động từ thì chúng ta phải dùng as if.
Liên từ as nên dùng để giới thiệu một mệnh đề. Hãy xem những ví dụ đúng và sai
sau:
Incorrect: It sounds like he is speaking
Spanish.
Correct: It sounds as if he is speaking Spanish.
(Nghe có vẻ như anh ta đang nói tiếng Tây Ban Nha.)
Incorrect: John looks as his father.
Correct: John looks like his father. (Anh ta
giống bố anh ta lắm)
Incorrect: You play the game like you practice.
Correct: You play the game as you practice. (Cậu
chơi trận này hệt như cậu thực hành nó vậy)
3. Among / Between
Chúng ta dùng between để nói ai đó hoặc vật gì ở
giữa 2 người, vật, và among trong trường ở giữa hơn 2 người, vật.
Incorrect: The money will be divided between
Sam, Bill, and Ted.
Correct: The money will be divided among Sam,
Bill, and Ted. (Tiền sẽ được chia cho Sam, Bill và Ted.)
4. Farther / Further
Chúng ta dùng farther khi nói đến khoảng cách có
thể đo đạc được về mặt địa lý, trong khi đó furtherdùng trong những tình huống
không thể đo đạc được.
Ví dụ:
It is farther when I go this road. (Mình đi
đường này thì sẽ xa hơn.)
I don’t want to discuss it anyfurther. (Mình
không muốn bàn về nó sâu hơn.)
You read further in the book for more details.
(Để biết thêm chi tiết thì các em đọc thêm trong sách.)
5. Lay / lie?
Lay có nhiều nghĩa nhưng nghĩa phổ biến là tương
đương với cụm từ: put something down (đặt, để cái gì xuống).
Ví dụ:
Layyour book on the table. Wash the dishes. Come
on! (Hãy đặt sách lên trên bàn. Đi rửa bát. Mau lên nào!)
Nghĩa khác của Lay là “produce eggs”: đẻ trứng
Ví dụ:
Thousands of turtles drag themselves onto the
beach and lay their eggs in the sand. (Hàng ngàn con rùa kéo nhau lên bãi biển
và đẻ trứng trên cát.)
Lie: nghĩa là “nằm”
Ví dụ:
lie in bed (nằm trên giường)
lay down on the couch. (Nằm trên ghế dài)
lie on a beach (Nằm trên bãi biển)
Lie còn có nghĩa là speak falsely: nói dối
Ví dụ:
I suspect he lies about his age. (Tôi nghi ngờ
là anh ta nói dối về tuổi của anh ta.)
Lí do mà người học tiếng Anh hay nhầm lẫn giữa
lay và lie là bởi dạng quá khứ và quá khứ phân từ của chúng khá giống nhau.
6. Fun/ funny
Cả 2 tính từ trên đều là tính từ mang tính tích
cực
fun: ám chỉ đến điều gì đó thú vị, làm cho người
khác thích thú
Ví dụ:
Going to the park with friends is fun. (Đi chơi
công viên với bạn bè thật thích thú.)
funny: tính từ này dùng để nói điều mà làm chúng
ta cười
Ví dụ:
The comedy I saw last night was really funny. I
laughed and laughed. (Vở hài kịch mình xem tối qua thật sự là hài hước. Mình
cười và cứ cười thôi.)
7. Lose / loose
2 từ này thường gây nhầm lẫn trong ngôn ngữ
viết. Tuy nhiên, chúng mang ý nghĩa hòan tòan khác nhau.
lose: là động từ thì hiện tại, dạng quá khứ và
quá khứ phân từ đều là lost. Lose có hai nghĩa:
Lose: mất cái gì đó
Ví dụ:
Try not to lose this key, it's the only one we
have. (Cố gắng đừng để mất cái chìa khóa này, đó là cái duy nhất chúng ta có.)
Lose: thua, bị đánh bại (thường trong thể thao,
trận đấu.)
Ví dụ:
I always lose when I play tennis against my
sister. She's too good. (Tôi luôn bị đánh bại khi chơi tennis với chị gái tôi.
Chị ấy quá cừ.)
Loose: là tính từ mang nghĩa “lỏng, rộng, không
vừa”, trái nghĩa với “tight” (chặt)
Ví dụ:
His shirt is too loose because he is so thin.
(Áo sơ mi này rộng quá bởi vì anh ta quá gầy.)
8. Advise / advice
Cả hai từ trên nghĩa giống nhau, chỉ khác về mặt
từ vựng. Advicelà danh từ: lời khuyên. Advise là động từ: khuyên bảo.
Ví dụ:
She never listens to my advice. (Cô ta không bao
giờ nghe lời khuyên của tôi cả.)
I adviseyou to spend more time planning projects
in the future. (Mình khuyên cậu nên dành nhiều thời gian để phác thảo dự án cho
tương lai.)
9. Embarrassed/ ashamed
Sự khác biệt giữa hai tính từ trên là ở chỗ tính
từ ashamed có tính chất mạnh hơn, thường dùng trong những tình huống nghiêm
trọng.
Embarrassed: cảm thấy ngượng, bối rối vì hành
động mình đã làm hoặc người khác làm.
Ví dụ:
I felt embarrassed when I fell over in the
street. Lots of people saw me fall. My face turned red. (Mình cảm thấy ngượng
khi ngã xuống đường. Rất nhiều người nhìn mình. Mặt mình cứ đỏ lên.)
Ashamed: cảm thấy hổ thẹn hoặc là rất xẩu hổ về
hành động của mình.
Ví dụ:
I am ashamed to tell you that I was arrested by
the police for drink-driving. (Mình thật xấu hổ khi nói với bạn rằng mình bị
cảnh sát đuổi vì tội lái xe trong lúc say rượu.)
10. Lend/ borrow
Động từ lendvà borrow mặc dù dùng trong tình
huống giống nhau, nhưng chúng lại mang nghĩa ngược nhau.
Lend: đưa cho ai đó mượn cái gì và họ sẽ trả lại
cho bạn khi họ dùng xong.
Ví dụ:
I will lend you my car while I am away on
holiday. (Mình sẽ cho cậu mượn xe khi mình đi nghỉ.)
Borrow: mượn cái gì của ai với ý định sẽ trả lại
trong thời gian ngắn.
Ví dụ:
Can I borrowyour pen, please? (Mình có thể mượn
cậu cái bút được không?)

No comments:
Post a Comment